Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consenso
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈsenso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự đồng thuận
danh từ
consensus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consenso
Dạng gốc
(base form)
consenso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consensus
Sự đồng lòng
Xuất hiện ở từ khác
agreement
Tiếng Anh
tương đương
acuerdo
đồng nghĩa
nhấn mạnh sự đồng thuận chung của cả tập thể mà không có bất đồng
AI
1
Sự đồng thuận
1
Sự đồng thuận
1
Sự đồng thuận