Dịch

consenso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈsenso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đồng thuậndanh từconsensus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consensoDạng gốc (base form)
  2. consensosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI