Dịch

conseller

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konseˈʎeɾ/

Nghĩa chính

  1. Ủy viên hội đồng trong một cộng đồng nói tiếng Catalandanh từcouncillor in a Catalan-speaking community

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consellerDạng gốc (base form)
  2. conselleresSố nhiều (plural)
  3. consellersSố nhiều (plural)
  4. consellerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. conselleraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc conseller

AI