Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conselleria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konseʝeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Bộ của chính quyền Catalan
danh từ
the Catalan government's ministry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conselleria
Dạng gốc
(base form)
conselleria
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ của chính quyền Catalan
1
Bộ của chính quyền Catalan
1
Bộ của chính quyền Catalan