Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conscripto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konsˈkɾibto/
Nghĩa chính
1
Lính nghĩa vụ
danh từ
conscript
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conscripto
Dạng gốc
(base form)
conscripto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conscript
Người bị bắt buộc phải tham gia nghĩa vụ quân sự; một người soạn thảo
AI
1
Lính nghĩa vụ
1
Lính nghĩa vụ
1
Lính nghĩa vụ