conscripción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konskɾibˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự bắt buộc, sự bắt buộc (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)danh từconscription, draft (mandatory military service)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conscripciónDạng gốc (base form)
- conscripcionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 1959 ( ): “ , , , (…).