Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consagración
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konsaɡɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Thánh hiến
danh từ
consecration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consagración
Dạng gốc
(base form)
consagraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consecration
Sự thánh hóa, sự cúng tế
AI
1
Thánh hiến
1
Thánh hiến
1
Thánh hiến