Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conocer de antemano
Nghĩa chính
1
Biết trước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foreseen
Biết trước, dự kiến trước
foresighted
Biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa
foreknown
Biết trước
AI
1
Biết trước
1
Biết trước
1
Biết trước