Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conllevancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức chịu đựng
danh từ
tolerance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conllevancia
Dạng gốc
(base form)
conllevancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tolerance
Thông cảm
Ví dụ
A
estas
alturas
,
muchos
dudamos
,
incluso
,
de
que
sea
ya
posible
transitar
de
la
conllevancia
a
la
convivencia
.
AI
1
Sức chịu đựng
1
Sức chịu đựng
1
Sức chịu đựng