congo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkonɡo/
Nghĩa chính
- Congo (khiêu vũ)danh từcongo (dance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congoDạng gốc (base form)
- congosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| República Democrática del Congo | Cộng hòa Dân chủ Congo | |
| El Congodanh từ riêng | danh từ riêng | Một thị trấn ở tỉnh Santa Ana, El Salvador |
| República del Congo | Cộng hòa Congo (một quốc gia ở Trung Phi, quốc gia nhỏ hơn trong hai quốc gia có tên Congo) | |
| varillero congodanh từ | danh từ | Chim sáo đầu hạt dẻ (Chrysomus ruficapillus) |
| mochuelo del Congodanh từ | danh từ | Cú vượn Sjöstedt (Glaucidium sjostedti) |
Họ từ (word family)
cùng gốc congoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh