Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confluyente
tính từ
(adjective)
/konfluˈʝente/
Nghĩa chính
1
Hợp lưu
tính từ
confluent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confluyente
Dạng gốc
(base form)
confluyente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confluent
Hội tụ, hợp nhất hoặc chảy cùng nhau thành một
AI
1
Hợp lưu
1
Hợp lưu
1
Hợp lưu