confluir
C2động từ (verb)
/konˈflwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cùng nhau chảyđộng từto flow together
- Hội tụđộng từto converge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confluirDanh động từ confluyendoPhân từ confluido
| Presente | |
|---|---|
| yo | confluyo |
| tú | confluyes |
| él/ella/Ud. | confluye |
| nosotros | confluimos |
| vosotros | confluís |
| ellos/Uds. | confluyen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- joinTiếng Anhtương đương