confidencial
B2tính từ (adjective)
/konfidenˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- Bảo mật, tuyệt mậttính từconfidential (kept, or meant to be kept, in secret)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidencialDạng gốc (base form)
- confidencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acuerdo confidencial | Thỏa thuận bảo mật | |
| documento confidencial | Tài liệu mật | |
| uso confidencial | Sử dụng bảo mật | |
| informante confidencial | Người cung cấp tin mật | |
| estrictamente confidencial | Tuyệt đối bí mật | |
| carácter confidencial | Chưa có nghĩa | |
| información confidencial | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc confidencialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy lấy riêng để nói cho anh ấy điều bí mật.
- .Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện bí mật.
- .Chúng tôi không thể tiết lộ thông tin bí mật.