Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
condroma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈdɾoma/
Nghĩa chính
1
Bệnh sụn
danh từ
chondroma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
condroma
Dạng gốc
(base form)
condroma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chondroma
Bướu sụn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
condroma
condroma
tosis
Bệnh u sụn
danh từ
osteo
condroma
Chưa có nghĩa
AI
1
Bệnh sụn
1
Bệnh sụn
1
Bệnh sụn