condoro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈdoɾo/
Nghĩa chính
- Một tai nạn đáng xấu hổ, sai lầm, trượt chân, lỡ taydanh từa shameful accident, mistake, slip, faux pas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condoroDạng gốc (base form)
- condorosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa