concubina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkuˈbina/
Nghĩa chính
- Vợ lẽdanh từconcubine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concubinaDạng gốc (base form)
- concubinasSố nhiều (plural)
- concubinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- concubinoGiống đực (masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh