Dịch

concretización

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkɾetisaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự kết tụdanh từconcretion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concretizaciónDạng gốc (base form)
  2. concretizacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI