Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concordanza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phù hợp
danh từ
concordance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concordanza
Dạng gốc
(base form)
concordanza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
适合
shì hé
Phù hợp, thích hợp
符合
fú hé
Phù hợp, đúng với
配合
pèi hé
Phù hợp, tương xứng
Tiếng Anh
concordance
Sự đồng thuận, sự phù hợp
AI
1
Sự phù hợp
1
Sự phù hợp
1
Sự phù hợp