Dịch

concordanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phù hợpdanh từconcordance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concordanzaDạng gốc (base form)
  2. concordanzasSố nhiều (plural)

AI