Dịch

concocción

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pha chếdanh từconcoction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concocciónDạng gốc (base form)
  2. concoccionesSố nhiều (plural)

AI