Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concocción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pha chế
danh từ
concoction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concocción
Dạng gốc
(base form)
concocci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
concoction
Sự pha chế, việc bào chế
AI
1
Pha chế
1
Pha chế
1
Pha chế