concilio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈsiljo/
Nghĩa chính
- Một hội đồng hoặc đảng phái liên quan đến một cái gì đó và các quy định của nó, đặc biệt là một cơ quan tôn giáodanh từan assembly or coterie that deals in something and its bylaws, especially a religious body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concilioDạng gốc (base form)
- conciliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| concilio generaldanh từ | danh từ | Hội đồng đại kết |
| concilio ecuménico | Hội đồng đại kết |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .