Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concesionamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhượng bộ
danh từ
concession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concesionamiento
Dạng gốc
(base form)
concesionamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
承认
chéng rèn
Thừa nhận, nhượng bộ
Tiếng Anh
concession
Sự nhượng bộ
AI
1
Nhượng bộ
1
Nhượng bộ
1
Nhượng bộ