Dịch

concesionamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhượng bộdanh từconcession

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concesionamientoDạng gốc (base form)
  2. concesionamientosSố nhiều (plural)

AI