Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concertadamente
trạng từ
(adverb)
/konθeɾˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách có phương pháp, có hệ thống
trạng từ
methodically, systematically
2
Hài hòa
trạng từ
harmoniously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
methodically
Một cách có phương pháp, ngăn nắp
harmoniously
Hài hòa, nhịp nhàng
AI
1
Một cách có phương pháp
2
Hài hòa
1
Một cách có phương pháp
2
Hài hòa
1
Một cách có phương pháp
2
Hài hòa