concentrar
A2động từ (verb)
/konθenˈtɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tập trungđộng từto concentrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể concentrarDanh động từ concentrandoPhân từ concentrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | concentro |
| tú | concentras |
| él/ella/Ud. | concentra |
| nosotros | concentramos |
| vosotros | concentráis |
| ellos/Uds. | concentran |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Điều duy nhất cần làm là tập trung.
- .Hiện tại tôi muốn tập trung vào việc này.
- , .Họ gây quá nhiều tiếng ồn, tôi không thể tập trung.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- reduceTiếng Anhtương đương