concatenación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konkatenaˈθjon/
Nghĩa chính
- Chuỗi, liên kết, nốidanh từseries, linking, concatenation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concatenaciónDạng gốc (base form)
- concatenacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuỗi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh