Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concúbito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈkubito/
Nghĩa chính
1
Sự giao hợp
danh từ
copulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concúbito
Dạng gốc
(base form)
concúbito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
copulation
Sự giao phối
AI
1
Sự giao hợp
1
Sự giao hợp
1
Sự giao hợp