Dịch

concúbito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈkubito/

Nghĩa chính

  1. Sự giao hợpdanh từcopulation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concúbitoDạng gốc (base form)
  2. concúbitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI