Dịch

concéntrico

C2tính từ (adjective)
/konˈθentɾiko/

Nghĩa chính

  1. Đồng tâmtính từconcentric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concéntricoDạng gốc (base form)
  2. concéntricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. concéntricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. concéntricaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI