Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conado
tính từ
(adjective)
/koˈnado/
Nghĩa chính
1
Liên hợp
tính từ
connate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conado
Dạng gốc
(base form)
conad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
conado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
conad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
connate
Có tính chất giống nhau hoặc tương tự; tiến hành từ cùng một cổ phiếu hoặc gốc
AI
1
Liên hợp
1
Liên hợp
1
Liên hợp