Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
con vos
Nghĩa chính
1
Với bạn, với cậu
Ví dụ
¿
Puedo
hablar
con
vos
un
momento
?
Tôi có thể nói chuyện với cậu một lát được không?
Xuất hiện ở từ khác
vos
kết hợp
với bạn, với cậu
AI
1
Với bạn
1
Với bạn
1
Với bạn