Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con tantas narices
tính từ
(adjective)
/kon ˌtantas naˈɾiθes/
Nghĩa chính
1
Buông xuống, thất vọng
tính từ
let down, disappointed
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con tres palmos de narices
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
let down
Làm thất vọng, phụ lòng
AI
1
Buông xuống
1
Buông xuống
1
Buông xuống