Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con perdón
Nghĩa chính
1
Xin thứ lỗi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pardon me
Xin thứ lỗi, xin lượng thứ
Xuất hiện ở từ khác
perdón
kết hợp
với sự tha thứ
AI
1
Xin thứ lỗi
1
Xin thứ lỗi
1
Xin thứ lỗi