Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con cuentagotas
trạng từ
(adverb)
/kon ˌkwentaˈɡotas/
Nghĩa chính
1
Trong những giọt nước nhỏ giọt
trạng từ
in drips and drabs
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a cuentagotas
AI
1
Trong những giọt nước nhỏ giọt
1
Trong những giọt nước nhỏ giọt
1
Trong những giọt nước nhỏ giọt