Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a cuentagotas
trạng từ
(adverb)
/a ˌkwentaˈɡotas/
Nghĩa chính
1
Từng giọt một; nhỏ giọt
trạng từ
drop by drop; droppingly
AI
1
Từng giọt một
1
Từng giọt một
1
Từng giọt một