comunión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komuˈnjon/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệp thôngdanh từcommunion
- Tiệc Thánh, sự hiệp thôngdanh từCommunion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comuniónDạng gốc (base form)
- comunionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primera comunión | Rước lễ lần đầu | |
| cédula de comunión | Tờ giấy được đưa ra làm bằng chứng đã tham dự lễ rước lễ | |
| Comunión anglicana | Hiệp thông Anh giáo (một mạng lưới các nhà thờ trên toàn thế giới hiệp thông với Giáo hội Anh) | |
| de comunión | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc comuniónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .