Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primera comunión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rước lễ lần đầu
danh từ
First Communion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primera comunión
Dạng gốc
(base form)
primera
s comuniones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
First Communion
Lần rước lễ đầu tiên
AI
1
Rước lễ lần đầu
1
Rước lễ lần đầu
1
Rước lễ lần đầu