Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computable
C2
tính từ
(adjective)
/kompuˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể tính toán được
tính từ
computable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
computable
Dạng gốc
(base form)
computable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
computable
Có khả năng tính toán hoặc liệt kê
AI
1
Có thể tính toán được
1
Có thể tính toán được
1
Có thể tính toán được