Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính toán được
danh từ
computability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
computabilidad
Dạng gốc
(base form)
computabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
computability
Tính có thể tính được, tính có thể tính toán được, tính có thể ước tính được
AI
1
Tính toán được
1
Tính toán được
1
Tính toán được