comporta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komˈpoɾta/
Nghĩa chính
- Một loại giỏ dùng để đựng nho hái từ cây nhodanh từa kind of basket used for carrying grapes picked off the vine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comportaDạng gốc (base form)
- comportasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comportamiento hostil | Hành vi thù địch | |
| comportamiento humano | Hành vi con người | |
| comportamiento social | Hành vi xã hội | |
| comportamiento inmoral | Hành vi vô đạo đức | |
| comportamiento inusual | Hành vi bất thường | |
| comportamiento agresivo | Hành vi hung hăng | |
| comportamiento correcto | Hành vi đúng mực | |
| comportamiento estúpido | Hành vi ngớ ngẩn |