compleción
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompleˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự hoàn thành, sự hoàn tấtdanh từcompletion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compleciónDạng gốc (base form)
- complecionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Việc hoàn thành nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.