Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compatriota
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kompaˈtɾjota/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng bào
danh từ
compatriot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compatriota
Dạng gốc
(base form)
compatriota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
compatriot
Đồng bào
AI
1
Đồng bào
1
Đồng bào
1
Đồng bào