Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compartible
tính từ
(adjective)
/kompaɾˈtible/
Nghĩa chính
1
Có thể chia sẻ
tính từ
shared, sharable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
compartible
Dạng gốc
(base form)
compartible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shared
Dùng chung, chung, được chia sẻ
AI
1
Có thể chia sẻ
1
Có thể chia sẻ
1
Có thể chia sẻ