comoquiera
C2trạng từ (adverb)
/ˌkomoˈkjeɾa/
Nghĩa chính
- Dù sao đi nữa; Tuy nhiên; bất kỳ cách nàotrạng từanyhow; however; any which way
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comoquiera que | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “”, […]
- Spinoza , , , .