Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comodato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komoˈdato/
Nghĩa chính
1
Hàng hóa
danh từ
commodate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comodato
Dạng gốc
(base form)
comodato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
产品
chǎn pǐn
Hàng hóa, sản phẩm
商品
shāng pǐn
Hàng hóa
物资
wù zī
Vật tư, hàng hóa
Tiếng Anh
commodate
Việc cho mượn không đòi hỏi trả lại
AI
1
Hàng hóa
1
Hàng hóa
1
Hàng hóa