Dịch

commodate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Việc cho mượn không đòi hỏi trả lạidanh từA gratuitous loan.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commodateDạng gốc (base form)
  2. commodatesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Sắp xếp
  1. Sắp xếp, điều chỉnhTo put in order, adjust, arrange.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcommodātus

Ngôn ngữ khác

AI