Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
comida rápida
Nghĩa chính
1
Thức ăn nhanh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
restaurante de comida rápida
Nhà hàng thức ăn nhanh
Xuất hiện ở từ khác
comida
kết hợp
thức ăn nhanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
junk food
Đồ ăn vặt, thức ăn nhanh, thực phẩm vô bổ
fast food
Đồ ăn nhanh, thức ăn nhanh, đồ ăn vặt
AI
1
Thức ăn nhanh
1
Thức ăn nhanh
1
Thức ăn nhanh