comicio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈmiθjo/
Nghĩa chính
- Cuộc bầu cửdanh từelection
- Hôn mê; hội đồng chính trịdanh từcomitia; political assembly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comicioDạng gốc (base form)
- comiciosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung