Dịch

comicial

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bỏ phiếutính từvoting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comicialDạng gốc (base form)
  2. comicialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI