Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comible
tính từ
(adjective)
/koˈmible/
Nghĩa chính
1
Ăn được
tính từ
edible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comible
Dạng gốc
(base form)
comible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
incomible
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
edible
Ăn được
AI
1
Ăn được
1
Ăn được
1
Ăn được