Dịch

cometimiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kometiˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Hoa hồng (hành động cam kết)danh từcommission (the act of committing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cometimientoDạng gốc (base form)
  2. cometimientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ”, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI