cometimiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kometiˈmjento/
Nghĩa chính
- Hoa hồng (hành động cam kết)danh từcommission (the act of committing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cometimientoDạng gốc (base form)
- cometimientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ”, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh