Dịch

comensalismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komensaˈlismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa hội sinhdanh từcommensalism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comensalismoDạng gốc (base form)
  2. comensalismosSố nhiều (plural)

AI