Dịch

comendador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komendaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người chỉ huydanh từcommander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comendadorDạng gốc (base form)
  2. comendadoresSố nhiều (plural)
  3. comendadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. comendadoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI