comendador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komendaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người chỉ huydanh từcommander
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comendadorDạng gốc (base form)
- comendadoresSố nhiều (plural)
- comendadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comendadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh