Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comemierda
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/komeˈmjeɾda/
Nghĩa chính
1
Thằng khốn nạn
danh từ
asshole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comemierda
Dạng gốc
(base form)
comemierda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
asshole
Lỗ đít
Ví dụ
Dile
a
ese
comemierda
que
ya
no
lo
quiero
ver
más
.
AI
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn